实体觉缺失

thật thể giác khuyết thất

Hán Việt: thật thể giác khuyết thất

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 覺 (giác) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất nhận biết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi astereognosis

Eng

  • Cihui astereognosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

实体联系图 · 实体化的 · 实体幻灯 · 实体论者 · 实体镜的 · 实体摄影法 · 实体保安 · 实体变换