实情话 thật tình thoại Hán Việt: thật tình thoại Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 情 (tình) + 話 (thoại)Hán Việtthật tình thoạiCấu tạo實 + 情 + 話 · thật + tình + thoại nghĩa thành phần: thật + tình + thoại Nghĩa ViệtBiên soạn 實情話 híqínghuà n. honest/sincere wordsEngCihui 實情話 híqínghuà n. honest/sincere wordsTần suất từ 實情話 híqínghuà n. honest/sincere words Từ liên quan Gần nghĩa实情 · 實情 · 情话 · 实情实事 · 实情实理 · 情话喁喁 · 情话绵绵