实报无障碍土

thật báo vô chướng ngại thổ

Hán Việt: thật báo vô chướng ngại thổ

Tổng quan

thật báo vô chướng ngại độ (界名)四土之一。見四土條。☸

Cấu tạo: (thật) + (báo) + (vô) + (chướng) + (ngại) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật báo vô chướng ngại độ (界名)四土之一。見四土條。☸