實行計劃生育

shí xíng jì huà shēng yù thật hành kế hoạch sanh dục

Hán Việt: thật hành kế hoạch sanh dục · Pinyin: shí xíng jì huà shēng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (hành) + (kế) + (hoạch) + (sanh) + (dục)