实践理性批判

shí jiàn lǐ xìng pī pànthật tiễn lí tính phê phán

Hán Việt: thật tiễn lí tính phê phán · Pinyin: shí jiàn lǐ xìng pī pàn

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 理 (lí) + 性 (tính) + 批 (phê) + 判 (phán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phê phán lý tính thực hành

Đức

  • Handedict Kritik der praktischen Vernunft (Immanuel Kant) (Werk, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

批判现实主义 · 批判現實主義 · 批判法律研究 · 实践出真知 · 批判性思维 · 批判语言学