實際利用外資

thật tế lợi dụng ngoại tư

Hán Việt: thật tế lợi dụng ngoại tư

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tế) + (lợi) + (dụng) + (ngoại) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實際利用外資 híjì lìyòng wàizī n. actually utilized foreign capital