实验主义
thật nghiệm chủ nghĩa
Hán Việt: thật nghiệm chủ nghĩa
Tổng quan
chủ nghĩa thực nghiệm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chủ nghĩa thực nghiệm
- Tần suất từ chủ nghĩa thực nghiệm
- Biên soạn 實驗主義 híyànzhǔyì n. experimentalism
Mainland
- Kaggle Zh-Vi experimentalism
Eng
- Cihui 實驗主義 híyànzhǔyì n. experimentalism
- Tần suất từ 實驗主義 híyànzhǔyì n. experimentalism