实验组
thật nghiệm tổ
Hán Việt: thật nghiệm tổ · Pinyin: shí yàn zǔ
Tổng quan
nhóm thực nghiệm; nhóm điều trị
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhóm thực nghiệm
- Tần suất từ nhóm thực nghiệm; nhóm điều trị
- Biên soạn 實驗組 híyànzǔ p.w. experimental group
Eng
- Cihui 實驗組 híyànzǔ p.w. experimental group
- Tần suất từ 實驗組 híyànzǔ p.w. experimental group