實驗室的老鼠

shí yàn shì de lǎo shǔ thật nghiệm thất đích lão thử

Hán Việt: thật nghiệm thất đích lão thử · Pinyin: shí yàn shì de lǎo shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (thất) + (đích) + (lão) + (thử)