審定專利決策
thẩm định chuyên lợi quyết sách
Hán Việt: thẩm định chuyên lợi quyết sách · Pinyin: shěn dìng zhuān lì jué cè
Tổng quan
Cấu tạo: 審 (thẩm) + 定 (định) + 專 (chuyên) + 利 (lợi) + 決 (quyết) + 策 (sách)
Hán Việt: thẩm định chuyên lợi quyết sách · Pinyin: shěn dìng zhuān lì jué cè
Cấu tạo: 審 (thẩm) + 定 (định) + 專 (chuyên) + 利 (lợi) + 決 (quyết) + 策 (sách)