客厅女仆

kè tīng nǚ púkhách thính nữ phó

Hán Việt: khách thính nữ phó · Pinyin: kè tīng nǚ pú

Tổng quan

Cấu tạo: 客 (khách) + 廳 (thính) + 女 (nữ) + 仆 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giúp việc phòng khách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parlormaid

Eng

  • Cihui parlormaid

Đức

  • Handedict Zimmermädchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

客厅的 · 客厅语言