客戶/伺服系統

Tổng quan

Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + / + 伺 (tí) + 服 (phục) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui client/server system

Từ liên quan

Gần nghĩa

客戶服務器結構 · 客戶機服務器環境 · 系統分析和設計 · 系统性红斑狼疮 · 系統的標記過程 · 系統程式編製員 · 系统资料汇流排 · 客戶關係管理