系統程式編製員
hệ thống trình thức biên chế viên
Hán Việt: hệ thống trình thức biên chế viên
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 程 (trình) + 式 (thức) + 編 (biên) + 製 (chế) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui system programmer