系統分析和設計
hệ thống phân tích hòa thiết kế
Hán Việt: hệ thống phân tích hòa thiết kế
Tổng quan
Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 分 (phân) + 析 (tích) + 和 (hòa) + 設 (thiết) + 計 (kế)
Nghĩa
Eng
- Cihui system analysis and design (SA&D)