客观性测试题项

khách quan tính trắc thí đề hạng

Hán Việt: khách quan tính trắc thí đề hạng

Tổng quan

Cấu tạo: 客 (khách) + 觀 (quan) + 性 (tính) + 測 (trắc) + 試 (thí) + 題 (đề) + 項 (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mục kiểm tra khách quan
  • Biên soạn objective test item

Eng

  • Cihui 客觀性測試題項 èguānxìng cèshì tíxiàng n. <lg.> objective test item

Từ liên quan

Gần nghĩa

客观唯心主义