宣告合同無效
tuyên cáo hợp đồng vô hiệu
Hán Việt: tuyên cáo hợp đồng vô hiệu · Pinyin: xuān gào hé tong wú xiào
Tổng quan
Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 告 (cáo) + 合 (hợp) + 同 (đồng) + 無 (vô) + 效 (hiệu)
Hán Việt: tuyên cáo hợp đồng vô hiệu · Pinyin: xuān gào hé tong wú xiào
Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 告 (cáo) + 合 (hợp) + 同 (đồng) + 無 (vô) + 效 (hiệu)