室光接觸拷貝機
thất quang tiếp xúc khảo bối ki
Hán Việt: thất quang tiếp xúc khảo bối ki · Pinyin: shì guāng jiē chù kǎo bèi jī
Tổng quan
Cấu tạo: 室 (thất) + 光 (quang) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 拷 (khảo) + 貝 (bối) + 機 (ki)