室內汙濁空氣
thất nội ô trọc không khí
Hán Việt: thất nội ô trọc không khí · Pinyin: shì nèi wū zhuó kōng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 汙 (ô) + 濁 (trọc) + 空 (không) + 氣 (khí)
Hán Việt: thất nội ô trọc không khí · Pinyin: shì nèi wū zhuó kōng qì
Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 汙 (ô) + 濁 (trọc) + 空 (không) + 氣 (khí)