室如懸磬

shì rú xuán qìng thất như huyền khánh

Hán Việt: thất như huyền khánh · Pinyin: shì rú xuán qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (như) + (huyền) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬:挂;磬:乐器,中空。屋里就象挂着石磬一样。形容穷得什么也没有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"室如县罄"。
  • Tân Hoa Tự Điển 悬挂;磬乐器,中空。屋里就象挂着石磬一样。形容穷得什么也没有。

Eng

  • Cihui 室如懸磬 hìrúxuánqìng f.e. as poor as a church mouse; living in poverty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

家徒四壁 · 家徒壁立