室罗筏拏磨洗

thất la phiệt noa ma tẩy

Hán Việt: thất la phiệt noa ma tẩy

Tổng quan

thất la phạt nã ma tiển (雜名)Srāvaṇamāsa,摩洗者月之義,即五月也。☸

Cấu tạo: (thất) + (la) + (phiệt) + (noa) + (ma) + (tẩy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất la phạt nã ma tiển (雜名)Srāvaṇamāsa,摩洗者月之義,即五月也。☸