宪法法院

xiàn fǎ fǎ yuànhiến pháp pháp viện

Hán Việt: hiến pháp pháp viện · Pinyin: xiàn fǎ fǎ yuàn

Tổng quan

Tòa án Hiến pháp

Cấu tạo: 憲 (hiến) + 法 (pháp) + 法 (pháp) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tòa án hiến pháp
  • Tần suất từ Tòa án Hiến pháp

Eng

  • Cihui Constitutional Court
  • Tần suất từ Constitutional Court

Đức

  • Handedict Verfassungsgericht (S, Pol, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法院裁决 · 法院的 · 法院证人席 · 宪法修改 · 宪法修订 · 宪法危机 · 宪法挑战 · 宪法改革