宪法修订

xiàn fǎ xiū dìnghiến pháp tu đính

Hán Việt: hiến pháp tu đính · Pinyin: xiàn fǎ xiū dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 憲 (hiến) + 法 (pháp) + 修 (tu) + 訂 (đính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sửa đổi hiến pháp

Đức

  • Handedict Verfassungsänderung (S, Rechtsw, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修订历史 · 宪法法院 · 修订本 · 修订版 · 修订的 · 修订者 · 修订文本 · 修订标记