宪法改革 xiàn fǎ gǎi gé·hiến pháp cải cách Hán Việt: hiến pháp cải cách · Pinyin: xiàn fǎ gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 法 (pháp) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinxiàn fǎ gǎi géHán Việthiến pháp cải cáchTừ loạidanhCấu tạo憲 + 法 + 改 + 革 · hiến + pháp + cải + cách nghĩa thành phần: hiến + pháp + cải + cách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cải cách hiến phápĐứcHandedict Verfassungsreform (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa宪法法院 · 改革开放 · 改革派的 · 改革过的 · 改革运动 · 改革进程 · 改革主义者 · 改革家