宰相肚裏好撐船
tể tương đỗ lí hảo xanh thuyền
Hán Việt: tể tương đỗ lí hảo xanh thuyền · Pinyin: zǎi xiàng dù lǐ hǎo chēng chuán
Tổng quan
Cấu tạo: 宰 (tể) + 相 (tương) + 肚 (đỗ) + 裏 (lí) + 好 (hảo) + 撐 (xanh) + 船 (thuyền)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谀人肚量大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻度量宽大。