宰相肚裏能撐船

zǎi xiāng dù lǐ néng chēng chuán tể tương đỗ lí năng xanh thuyền

Hán Việt: tể tương đỗ lí năng xanh thuyền · Pinyin: zǎi xiāng dù lǐ néng chēng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (tương) + (đỗ) + (lí) + (năng) + (xanh) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人心胸宽广,能容忍、原谅别人。也说宰相肚里好撑船。

Eng

  • Cihui 宰相肚裡能撐船 ǎixiàng dùli néng chēngchuán id. A great person is large-hearted or magnanimous.