害己告终 hại kỉ cáo chung Hán Việt: hại kỉ cáo chung Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 己 (kỉ) + 告 (cáo) + 終 (chung)Hán Việthại kỉ cáo chungTừ loạithànhCấu tạo害 + 己 + 告 + 終 · hại + kỉ + cáo + chung nghĩa thành phần: hại + kỉ + cáo + chung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hại mìnhBiên soạn end up by destroying/ruining oneselfEngCihui 害己告終 àijǐgàozhōng f.e. end up by destroying/ruining oneself Từ liên quan Gần nghĩa害己害人 · 告終養 · 告终养