家中

gia trung

Hán Việt: gia trung

Tổng quan

trong nhà

Cấu tạo: 家 (gia) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong nhà
  • Tần suất từ cô trung/cô trúng/gia trung/gia trúng: trong nhà; trong nhà
  • Biên soạn 家中 iāzhōng* p.w. one's family/home

Eng

  • JMdict whole family
  • JMdict entire family
  • JMdict all (members of) the family
  • JMdict all over the house
  • JMdict throughout the house
  • Cihui 家中 iāzhōng* p.w. one's family/home
  • Tần suất từ 家中 iāzhōng* p.w. one's family/home

ja

  • JMdict 家中(うちじゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

家中捨父 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产