家庭保險大樓
gia đình bảo hiểm đại lâu
Hán Việt: gia đình bảo hiểm đại lâu · Pinyin: jiā tíng bǎo xiǎn dà lóu
Tổng quan
Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 大 (đại) + 樓 (lâu)
Hán Việt: gia đình bảo hiểm đại lâu · Pinyin: jiā tíng bǎo xiǎn dà lóu
Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 大 (đại) + 樓 (lâu)