家庭收支帳簿

jiā tíng shōu zhī zhàng bù gia đình thu chi trướng bộ

Hán Việt: gia đình thu chi trướng bộ · Pinyin: jiā tíng shōu zhī zhàng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (thu) + (chi) + (trướng) + 簿 (bộ)