家庭暴力案件

jiā tíng bào lì àn jiàn gia đình bạo lực án kiện

Hán Việt: gia đình bạo lực án kiện · Pinyin: jiā tíng bào lì àn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (bạo) + (lực) + (án) + (kiện)