家庭用品公司

gia đình dụng phẩm công ti

Hán Việt: gia đình dụng phẩm công ti

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (dụng) + (phẩm) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 家庭用品公司 iātíng Yòngpǐn Gōngsī p.w. Home Depot