家庭經濟體系
gia đình kinh tể thể hệ
Hán Việt: gia đình kinh tể thể hệ
Tổng quan
Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 體 (thể) + 系 (hệ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 家庭經濟體系 iātíng jīngjì tǐxì n. domestic economy system