家庭計劃方案
gia đình kế hoạch phương án
Hán Việt: gia đình kế hoạch phương án
Tổng quan
Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 方 (phương) + 案 (án)
Nghĩa
Eng
- Cihui 家庭計劃方案 iātíng jìhuà fāng'àn n. family planning/budgeting program