家庭財產保險
gia đình tài sản bảo hiểm
Hán Việt: gia đình tài sản bảo hiểm · Pinyin: jiā tíng cái chǎn bǎo xiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 財 (tài) + 產 (sản) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)
Nghĩa
Eng
- Cihui contents insurance