家庭里的爭執
gia đình lí đích tranh chấp
Hán Việt: gia đình lí đích tranh chấp · Pinyin: jiā tíng lǐ de zhēng zhí
Tổng quan
Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 里 (lí) + 的 (đích) + 爭 (tranh) + 執 (chấp)
Hán Việt: gia đình lí đích tranh chấp · Pinyin: jiā tíng lǐ de zhēng zhí
Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 里 (lí) + 的 (đích) + 爭 (tranh) + 執 (chấp)