家政專業職員

jiā zhèng zhuān yè zhí yuán gia chánh chuyên nghiệp chức viên

Hán Việt: gia chánh chuyên nghiệp chức viên · Pinyin: jiā zhèng zhuān yè zhí yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (chánh) + (chuyên) + (nghiệp) + (chức) + (viên)