家電密封型材

jiā diàn mì fēng xíng cái gia điện mật phong hình tài

Hán Việt: gia điện mật phong hình tài · Pinyin: jiā diàn mì fēng xíng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (điện) + (mật) + (phong) + (hình) + (tài)