容易動感情者

róng yì dòng gǎn qíng zhě dung dịch động cảm tình giả

Hán Việt: dung dịch động cảm tình giả · Pinyin: róng yì dòng gǎn qíng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (dịch) + (động) + (cảm) + (tình) + (giả)