容许误差 dung hứa ngộ soa Hán Việt: dung hứa ngộ soa Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 許 (hứa) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Hán Việtdung hứa ngộ soaTừ loạidanhCấu tạo容 + 許 + 誤 + 差 · dung + hứa + ngộ + soa nghĩa thành phần: dung + hứa + ngộ + soa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sai số cho phépBiên soạn allowable errorEngCihui 容許誤差 óngxǔ wùchā n. allowable error Từ liên quan Gần nghĩa容许…的 · 容许能力 · 容许性 · 容许有 · 容许的 · 容许量 · 误差信息 · 误差函数