寬幅紙張尺寸
khoan phúc chỉ trương xích thốn
Hán Việt: khoan phúc chỉ trương xích thốn · Pinyin: kuān fú zhǐ zhāng chǐ cùn
Tổng quan
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 幅 (phúc) + 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)
Hán Việt: khoan phúc chỉ trương xích thốn · Pinyin: kuān fú zhǐ zhāng chǐ cùn
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 幅 (phúc) + 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)