寬度優先搜索
khoan độ ưu tiên sưu tác
Hán Việt: khoan độ ưu tiên sưu tác
Tổng quan
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 度 (độ) + 優 (ưu) + 先 (tiên) + 搜 (sưu) + 索 (tác)
Nghĩa
Eng
- Cihui 寬度優先搜索 uāndù yōuxiān sōusuǒ n. <lg.> breadth-first search