宽度优先搜索

khoan độ ưu tiên sưu tác

Hán Việt: khoan độ ưu tiên sưu tác

Tổng quan

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 度 (độ) + 優 (ưu) + 先 (tiên) + 搜 (sưu) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm kiếm theo chiều rộng
  • Biên soạn 寬度優先搜索 uāndù yōuxiān sōusuǒ n. <lg.> breadth-first search

Eng

  • Cihui 寬度優先搜索 uāndù yōuxiān sōusuǒ n. <lg.> breadth-first search
  • Tần suất từ 寬度優先搜索 uāndù yōuxiān sōusuǒ n. <lg.> breadth-first search

Từ liên quan

Gần nghĩa

宽度方向上 · 搜索救援组 · 搜索和管理计算机