賓夕法尼亞州

bīn xī fǎ ní yà zhōu tân tịch pháp ni á châu

Hán Việt: tân tịch pháp ni á châu · Pinyin: bīn xī fǎ ní yà zhōu

Tổng quan

Pennsylvania

Cấu tạo: (tân) + (tịch) + (pháp) + (ni) + (á) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Pennsylvania

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 州名。位於美國東部,面積十一萬七千四百十二平方公里,有煤、鐵等礦產,工業很盛,農產品有穀、麥、菸草等。簡稱為「賓州」。

Eng

  • CC-CEDICT Pennsylvania
  • Cihui Pennsylvania