宿住随念智证通

túc trụ tùy niệm trí chứng thông

Hán Việt: túc trụ tùy niệm trí chứng thông

Tổng quan

túc trụ tuỳ niệm trí chứng thông (術語)俱舍所說六通之一。隨意知宿昔住世之通力也。☸

Cấu tạo: 宿 (túc) + (trụ) + (tùy) + (niệm) + (trí) + (chứng) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túc trụ tuỳ niệm trí chứng thông (術語)俱舍所說六通之一。隨意知宿昔住世之通力也。☸