寄予厚望的人
kí dư hậu vọng đích nhân
Hán Việt: kí dư hậu vọng đích nhân · Pinyin: jì yú hòu wàng de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 寄 (kí) + 予 (dư) + 厚 (hậu) + 望 (vọng) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: kí dư hậu vọng đích nhân · Pinyin: jì yú hòu wàng de rén
Cấu tạo: 寄 (kí) + 予 (dư) + 厚 (hậu) + 望 (vọng) + 的 (đích) + 人 (nhân)