密切監視某人
mật thiết giam thị mỗ nhân
Hán Việt: mật thiết giam thị mỗ nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 密 (mật) + 切 (thiết) + 監 (giam) + 視 (thị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui breathe down someone's neck
Hán Việt: mật thiết giam thị mỗ nhân
Cấu tạo: 密 (mật) + 切 (thiết) + 監 (giam) + 視 (thị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)