密歇根州立大學
mật hiết căn châu lập đại học
Hán Việt: mật hiết căn châu lập đại học · Pinyin: mì xiē gēn zhōu lì dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 密 (mật) + 歇 (hiết) + 根 (căn) + 州 (châu) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: mật hiết căn châu lập đại học · Pinyin: mì xiē gēn zhōu lì dà xué
Cấu tạo: 密 (mật) + 歇 (hiết) + 根 (căn) + 州 (châu) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)