密爾沃基雄鹿
mật nhĩ ốc cơ hùng lộc
Hán Việt: mật nhĩ ốc cơ hùng lộc · Pinyin: mì ěr wò jī xióng lù
Tổng quan
Cấu tạo: 密 (mật) + 爾 (nhĩ) + 沃 (ốc) + 基 (cơ) + 雄 (hùng) + 鹿 (lộc)
Hán Việt: mật nhĩ ốc cơ hùng lộc · Pinyin: mì ěr wò jī xióng lù
Cấu tạo: 密 (mật) + 爾 (nhĩ) + 沃 (ốc) + 基 (cơ) + 雄 (hùng) + 鹿 (lộc)