密码中心

mật mã trung tâm

Hán Việt: mật mã trung tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm mật mã

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cryptocenter

Eng

  • Cihui cryptocenter

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 密码保护 · 密码电报 · 密码货币