中心地带
trung tâm địa đái
Hán Việt: trung tâm địa đái
Tổng quan
khu trung tâm; giải đất trung tâm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trung tâm
- VietPhrases giải đất trung tâm
- Tần suất từ khu trung tâm; giải đất trung tâm
- Biên soạn 中心地帶 hōngxīn dìdài p.w. <lg.> center
Mainland
- Kaggle Zh-Vi heartland
Eng
- Cihui 中心地帶 hōngxīn dìdài p.w. <lg.> center
- Tần suất từ 中心地帶 hōngxīn dìdài p.w. <lg.> center