密集恐惧症 mì jí kǒng jù zhèng·mật tập khủng cụ chứng Hán Việt: mật tập khủng cụ chứng · Pinyin: mì jí kǒng jù zhèng Tổng quan chứng sợ lỗ Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 症 (chứng)Pinyinmì jí kǒng jù zhèngHán Việtmật tập khủng cụ chứngTừ loạidanhCấu tạo密 + 集 + 恐 + 懼 + 症 · mật + tập + khủng + cụ + chứng nghĩa thành phần: mật + tập + khủng + cụ + chứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng sợ lỗEngCihui trypophobia Từ liên quan Gần nghĩa密集栽植法 · 密集看护室 · 密集炮火 · 密集状态 · 密集轰炸 · 密集队形 · 密集防守